Những ý nghĩa ngầm ẩn đằng sau từ Chotto ( ち ょ っ と) trong tiếng Nhật (P1)

Links từ nhà Tài trợ

ち ょ っ と(Chotto) là một trong những từ tiện lợi và thông dụng nhất trong tiếng Nhật. Ngay cả khi bạn chỉ mới bắt đầu học tiếng Nhật thì chắc hẳn bạn đã từng nghe từ này ở đâu đó rồi đúng không?Bởi ngoài được dùng nhiều, thì nó cũng là từ rất ngắn, dễ hiểu và dễ phát âm.

Nhưng bạn có thực sự hiểu hết ý nghĩa của từ ち ょ っ と tưởng chừng như đơn giản này không?  Có tận 7 ý nghĩa khác biệt trong từ này đấy!

Đầu tiên, nếu muốn học cách sử dụng ち ょ っ と sao cho đúng, bạn cần đặt nó vào từng ngữ cảnh.

1. Một ít (số lượng, khả năng , hiểu biết)

Ảnh:thaydungdayhoa

Một điều cần lưu ý là trong tiếng Nhật ち ょ っ と có chức năng như một trạng từ. Một ít, một chút…

Ví dụ như:

ち ょ っ と 食 べ る。
(Chotto taberu)
Tôi sẽ ăn một chút.

コ ウ イ チ っ て 知っている?
(Kouichi tte shitteiru?
Uh, chotto)
Bạn có biết Koichi? – Ừ, một chút.

こ の 発 音 は ち ょ っ と難しい .
(Kono hatsuon wa chotto muzukashii)
Cách phát âm này hơi khó.

2. Một ít (thời gian)

Ảnh: http://vinaqueens.edu.vn/cgi-sys/suspendedpage.cgi

Ý nghĩa này giống như trường hợp 1, nhưng nó được sử dụng đặc biệt cho thời gian. Hãy cùng xem ví dụ.

ち ょ っ と 待 っ て。
(Chotto matte)
Đợi một chút.

Đây không phải là giây, mà là một lượng thời gian ngắn.

ち ょ っ と 考 え さ せ て。
(Chotto kangaesasete)
Hãy cho tôi suy nghĩ một chút

Một lần nữa, đây không phải là một phút theo nghĩa đen, thay vào đó ý của họ là, “Tôi có thể có một chút thời gian để suy nghĩ không?”

今 、 ち ょ っ と い い?
(Ima, chotto ii?)
Bạn có một chút thời gian không?

3. Là một ít nhưng thực sự không phải vậy.

Ảnh: https://askhoteloj.tumblr.com

Điều đó có nghĩa nó được sử dụng để thể hiện ý nghĩa ngược lại. Thay vì có nghĩa là “ít”, nó có nghĩa là “không ít”.
Có vẻ hơi khó hiểu, vậy Japo sẽ lấy ví dụ cho đơn giản hơn nhé!

Mẹ của bạn bước vào phòng của bạn, thấy bạn đang phải vật lộn với bài tập về nhà.

-ね、今 い い?

-今はちょっと忙しいんだよ!

(Ne, ima ii? – Ima chotto isogashin da yo)

Mẹ: Này, con có rảnh không?

Bạn: Dạ, con bận chút xíu.

Bằng cách thêm ち ょ っ と, bạn đang làm cho câu nói của bạn mơ hồ. Và trong tiếng Nhật, sự mơ hồ luôn đồng nghĩa với lịch sự. Nhờ vậy, ち ょ っ と trở thành một từ khiêm tốn cho phép bạn giải thích tình huống bạn đang có mà không bị coi là thô lỗ hoặc khó chịu với người sai.

「ちょっと時間がかかるかもしれません。」

(Chotto jikan ga kakaru kamoshiremasen)

Sẽ mất một chút thời gian

Điều này thực sự có thể sẽ mất một chút thời gian (hoặc có thể lâu hơn).

「暑 く な い?」 「ち ょ っ と。」

(Atsukunai? -Chotto)

“Bạn thấy nóng không?” “Một chút.”

Thông thường nếu có người Nhật nói như thế thì nó không mang nghĩa là “trời hơi nóng” đâu, nó thực sự có nghĩa là “trời nóng quá” đấy.

Sau đó, trong tình huống thường gặp thì sẽ có ai đó đứng dậy mở một cửa sổ hoặc thay đổi nhiệt độ trong phòng. Bởi bạn không muốn hét lên, “Hey, tôi nóng, mau bật quạt lên..vvvv !”

「このカバン、三万円だって。」「わっ、それはちょっと高いね。」

(Kono kaban, sanmanan datte – Watt, Sore wa chotto takai ne)
“Cái túi này ¥ 30.000.” “Wow, nó hơi / khá đắt tiền.”

Có thể số tiền này chỉ là chút tốn kém hoặc cực kỳ tốn kém đối với bạn, nhưng bạn sẽ không thể hét lên rằng “chỉ có điên mới mua với giá đó !”

Vậy nên các bạn phải học thật kỹ cách dùng câu từ trong tiếng Nhật và phải thật tinh tế để ý cách họ sử dụng, phản ứng sao cho đẹp cả đôi đường nhé!

Đừng quên đón đọc phần 2 của những ý nghĩa ngầm ẩn đằng sau của từ Chotto trong tiếng Nhật các bạn nhé!

(Còn tiếp)

Nguồn: tofugu.com

Neko

Lỡ học tiếng Nhật rồi, học luôn tiếng Hàn nhé Điểm tương đồng thú vị giữa hai ngôn ngữ

Câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật: đơn giản với người Việt nhưng dễ gây lúng túng cho người nói tiếng Anh

Giải mã bí ẩn ký tự ma trong bộ gõ tiếng Nhật

Links từ nhà Tài trợ
Share on Facebook0Tweet about this on TwitterGoogle+0
Xem thêm: